nồi áp suất

nồi áp suất

Mẹ tôi dùng nồi áp suất để hầm xương, thịt rất nhanh nhừ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ nấu ăn kín, sử dụng hơi nướcáp suất cao để nấu chín thức ăn nhanh hơn: Một loại nồi nắp đậy kín, tạo ra môi trường áp suất cao bên trong khi đun, giúp thức ăn chín nhanh tiết kiệm năng lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ tôi dùng nồi áp suất để hầm xương, thịt rất nhanh nhừ.
    • Khi sử dụng nồi áp suất, phải đảm bảo van xả áp hoạt động bình thường để tránh nguy hiểm.
    • So với nồi thông thường, nồi áp suất giúp tiết kiệm được khoảng 70% thời gian nấu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nấu bằng nồi áp suất": chỉ phương pháp chế biến thức ăn với dụng cụ này.
    • Các món đậu khô nên được nấu bằng nồi áp suất để rút ngắn thời gian.
  • "xả áp suất nồi": hành động giảm áp suất bên trong nồi một cách an toàn trước khi mở nắp.
    • Sau khi tắt bếp, bạn cần xả áp suất nồi hoàn toàn rồi mới được mở nắp.
Biến thể từ liên quan
  • Nồi áp suất điện: (danh từ) loại nồi áp suất sử dụng điện, tích hợp nhiều chế độ nấu tự động.
    • Nồi áp suất điện ngày càng phổ biến tính tiện lợi an toàn.
  • Van an toàn: (danh từ) bộ phận trên nồi áp suất chức năng xả bớt hơi khi áp suất vượt quá mức cho phép.
  • Vòng đệm/gioăng cao su: (danh từ) bộ phận làm kín giữa thân nắp nồi.
Từ đồng nghĩa
  • Nồi cao áp: (danh từ) cách gọi khác dựa trên nguyên lý áp suất cao.
  • Autoclave: (danh từ, thuật ngữ kỹ thuật) thiết bị hoạt động trên nguyên lý tương tự, thường dùng trong công nghiệp hoặc y tế để khử trùng.
Lưu ý sử dụng
  • Nồi áp suất một danh từ ghép đầy đủ. Trong văn nói thông thường, người ta có thể rút gọn thành "nồi áp" ( dụ: ), nhưng trong văn viết chuẩn nên dùng đầy đủ "nồi áp suất".
  • Đây tên gọi của một vật dụng cụ thể, không dùng với nghĩa bóng như một số từ khác.